100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

种植 (zhòng zhí): để thực hiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thực hiện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thực hiện
  • to grow (công tác)
  • để trồng trọt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把植物的种子、幼苗或根茎等埋入土壤中,使其生长
  • 泛指栽培植物,如种植花草、种植庄稼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

hạt giống

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Spring is the best season for planting vegetables; Grandpa planted tomatoes and cucumbers in the yard.

,。

To combat desertification, the government encourages farmers to plant large areas of drought-resistant trees along the desert's edge.

,,。

By planting organic fruits and vegetables, some farmers not only protect the environment but also increase their income.

,。

Tea plants are suitable for planting in warm, humid climates, so many mountainous areas in southern China are full of tea plants.

,。

City residents can plant herbs and lettuce on balconies, which both beautifies the environment and provides fresh vegetables to eat.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập