100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

科研 (kē yán): Nghiên cứu (khoa học)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nghiên cứu (khoa học)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nghiên cứu (khoa học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 科学研究,指为了发现新知识、解决科学问题而进行的系统性探索和实验活动
  • 常用在学术、技术、医学等领域,如科研项目、科研成果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

ngành học

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、,,。

After graduating from university, he chose to stay in the lab to do scientific research. He is busy doing experiments and analyzing data every day. Although it is hard, he finds it meaningful.

,。

This pharmaceutical company invests a large amount of money in scientific research every year, hoping to develop new drugs to treat cancer.

,,。

My older sister works at a scientific research institution. Her research direction is artificial intelligence, and she often has to attend international academic conferences.

,,。

Professor Wang has been engaged in scientific research for over thirty years and has published many important papers. Last year, he also won a national science and technology award.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập