100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

秘密 (mì mì): bí mật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bí mật
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bí mật
  • riêng tư
  • bảo mật
  • một bí mật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不让人知道的事情或情况
  • 不公开的,只有少数人知道的
  • 隐藏起来不让人发现的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

tên một quốc gia cổ đại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

She told me a secret and made me promise not to tell anyone.

,。

Everyone has their own secrets, and we should respect others' privacy.

,。

He kept this secret for ten years, and today he finally revealed it.

。

The secret to the company's success lies in teamwork and innovation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập