100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

积极 (jī jí): tích cực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tích cực
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tích cực
  • đầy năng lượng
  • mạnh mẽ
  • Tích cực (Outlook)
  • chủ động chủ động
  • năng động
  • tràn đầy năng lượng
  • mạnh mẽ
  • Tích cực (Outlook)
  • chủ động

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人做事主动、热情,愿意努力去做,不消极。常用来形容态度、行动或表现,如积极参加活动、工作积极。也指起促进作用的、正面的,如积极影响、积极作用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tích lũy

HSK 3

cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan

Câu ví dụ

。

He is very proactive about his work.

。

We must face difficulties positively.

。

She actively participates in various activities.

。

Maintaining a positive mindset is important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập