100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

积累 (jī lěi): tích lũy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tích lũy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tích lũy
  • sự tích lũy
  • một cách tích lũy
  • tích lũy dần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物或经验一点点地增加、聚集起来
  • 多用于知识、经验、资金、财富等慢慢增多。可以表示自己不断累积,也可以表示使某物增多。常与“经验、知识、财富、资金”等搭配。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tích lũy

HSK 2

mệt mỏi; uể oải; làm căng thẳng; làm kiệt sức; làm việc chăm chỉ; mệt mỏi; uể oải; làm mệt; làm căng thẳng; làm kiệt sức

Câu ví dụ

。

He accumulated a great deal of wealth through investment.

。

Learning a language requires continuously accumulating vocabulary.

。

Years of accumulated work experience made him an expert.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập