100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

程度 (chéng dù): mức độ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mức độ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mức độ
  • cấp độ
  • phạm vi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物发展所达到的水平或状况,常用来衡量高低、深浅、好坏等。例如文化程度指受教育水平,满意程度指满意的多少。也可表示某种标准或限度,如在一定程度上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để vượt qua

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

His Chinese level has already reached a very high degree.

,。

I agree with your point of view, but I don't agree with the degree of how you said it.

。

The severity of this problem exceeded our imagination.

,。

To a certain degree, we can accept his suggestion.

。

The friendship between them has developed to the degree of being inseparable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập