100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稍候 (shāo hòu): đợi một chút

Nghĩa và thứ tự nét

verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đợi một chút
Số chữ
2
Từ loại
verb

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đợi một chút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 稍微等待一会儿,表示请对方不要着急,等很短的时间
  • 常用于礼貌地请人等待,如请稍候、稍候片刻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

một chút chút

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Please wait a moment, I'll be right back.

,。

Please wait a moment, I'll go ask the manager if he's available.

,。

The doctor is performing surgery, please wait a moment at the door.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập