100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稍稍 (shāo shāo): một chút chút

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một chút chút
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một chút chút
  • một chút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度轻微、数量不多,相当于“稍微”“略微”。常用于修饰动词或形容词,说明动作或状态的程度很轻、时间很短。例如“稍稍等一下”“稍稍有点冷”。
  • 也可表示在原有基础上做很小的调整或改变,语气比较委婉、客气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

một chút chút

HSK 4

một chút chút

Câu ví dụ

,。

He adjusted his sitting posture slightly, and then began to play that complex piano piece.

,?

The soup tastes a bit bland; could you add a little more salt?

,。

The train was delayed by just a few minutes, but it didn't affect my travel plans.

,,。

Hearing the good news, she smiled slightly, but soon regained her composure.

,。

Please stand a little to the left, so the photo composition will be better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập