100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稚嫩 (zhì nèn): trẻ và dịu dàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trẻ và dịu dàng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trẻ và dịu dàng
  • trẻ em
  • mềm mại và chưa trưởng thành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容年幼、不成熟的样子,也形容植物柔软娇嫩
  • 引申指人的言行或想法不够老练,显得天真、缺少经验。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

trẻ và dịu dàng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He had just turned twenty, and his face still held a certain youthfulness, yet he had already come alone to the big city to struggle for a living.

,,。

As soon as spring arrived, tender green buds appeared on the branches in the orchard, filling people's hearts with hope.

,,。

Although his voice was still a bit young and immature, he sang with such sincere emotion that he won applause from the entire audience.

,,。

Watching her daughter's small, tender hands tightly grip the paintbrush and carefully color, the mother couldn't help but smile.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập