100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

空荡荡 (kōng dàng dàng): trống rỗng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trống rỗng
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trống rỗng
  • bỏ hoang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容某个空间或场所里没有任何人或东西,显得非常空旷
  • 也可以形容心里感到空虚、没有着落。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trống rỗng

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

As soon as summer vacation began, all the students went home, and the whole campus was empty—only a few sparrows hopped around on the sports field.

,,,。

He pushed open the door and found the room completely empty; all the furniture had been moved out, and even the paintings on the wall were gone.

,,。

After ten o'clock at night, this shopping street becomes deserted, with only the occasional pedestrian hurrying by.

,,,。

After Grandma passed away, Grandpa lived alone in the old house and always felt an emptiness in his heart, as if something were missing.

,,,。

When the performance ended and the audience had all left, the theater was empty, with only a single lamp still lit on the stage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập