100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

突击 (tū jī): tấn công đột ngột và bạo lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tấn công đột ngột và bạo lực
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tấn công đột ngột và bạo lực
  • tấn công
  • Công việc vội vã
  • Tập trung nỗ lực để hoàn thành một công việc nhanh chóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 集中兵力,出其不意地急速进攻敌人
  • 比喻在短时间内集中力量,快速完成某项任务或行动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

to hit; to strike; to beat

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The night before the exam, he only then started to cram, and as a result, the next day in the exam room he was so tired that he kept dozing off.

,。

The company commander sent a small squad to launch a surprise attack on the enemy's sentry post at two in the morning, catching them off guard.

,,。

In order to finish the project on time, the whole team worked overtime in a concentrated push for two weeks and finally caught up with the schedule.

,,。

The new recruits received orders that they had to complete the assault training within ten minutes and then immediately move to the next position.

,,、,。

Three months before the college entrance exam, she made a crash study plan, getting up early every day to memorize vocabulary and do past papers, and her grades improved quickly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập