100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

突破 (tū pò): để phá vỡ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phá vỡ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phá vỡ
  • để tạo ra một bước đột phá
  • To overcome an obstacle (Vượt qua một trở ngại)
  • (thể thao) để vượt qua phòng thủ của đối thủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 集中力量打破困难、限制或阻碍,使事情向前发展
  • 也指在数量、水平或技术上超过原有记录或标准,取得新的进展。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

bị hỏng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After three years of effort, this small company finally made a major breakthrough in the field of artificial intelligence.

,,,。

While running, he felt a sharp pain in his knee and knew he couldn't push beyond his physical limits, so he had to slow down.

,。

That scientist achieved a breakthrough in cancer research, bringing new hope to countless patients.

,,。

In the last five minutes of the match, the team repeatedly broke through the opponent's defense, scored two goals in a row, and turned the defeat into a victory.

,,。

For a long time, scientists have been trying to break through the constraints of traditional theories and propose entirely new explanations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập