100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

窃取 (qiè qǔ): để đánh cắp (thường. thông tin cá nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đánh cắp (thường. thông tin cá nhân
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đánh cắp (thường. thông tin cá nhân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用不合法的手段拿走不属于自己的东西,通常指秘密地获取他人的私人信息或财物
  • 这种行为是违法的,会受到法律惩罚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để lấy lấy

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That employee took advantage of his position to steal a large amount of the company's client information and was eventually arrested by the police.

,。

Hackers stole users' bank account numbers and passwords through phishing emails, causing financial losses for many people.

,。

He was sued for stealing a competitor's trade secrets and could face a huge fine.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập