100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

立刻 (lì kè): ngay lập tức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngay lập tức
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngay lập tức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示紧接着某个时刻就发生,中间没有耽搁。常用在动词前面,说明动作很快发生或要求马上做某事
  • 也可以单独用在句首或句末,表示马上、立即。多用于书面和口语,语气比“马上”稍强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đứng lên

HSK 3

một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc; chạm; cắt; áp bức; loại từ cho khoảng thời gian ngắn; khắc; chạm; cắt; một phần tư (của một giờ); khoảnh khắc; áp bức; khắc nghiệt (như trong 苛刻)

Câu ví dụ

,,。

The doctor looked at his wound and said it was very serious, and he needed surgery immediately.

,,。

After receiving her mother's phone call, she immediately put down her work and rushed to the hospital.

,,。

Hearing the knock on the door, he immediately stood up from the sofa and ran to open the door.

,。

As soon as the teacher finished asking the question, Xiaoming immediately raised his hand and answered.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập