100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

立即 (lì jí): ngay lập tức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngay lập tức
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngay lập tức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示马上、立刻,强调动作或情况在极短的时间内发生,中间没有延迟。常用于书面语和口语,语气比“马上”更正式、更急促。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đứng lên

HSK 7

cụ thể là

Câu ví dụ

,。

After receiving the emergency call, the doctor immediately grabbed his medical kit and rushed to the hospital.

,。

After reading the report, the boss immediately decided to adjust the project plan.

,。

Upon hearing the good news, she immediately called her mother to tell her.

,,。

If you find any mistakes, please notify me immediately; don't delay.

,,。

After receiving the alarm, the police immediately set out and arrived at the scene five minutes later.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập