100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

竞争 (jìng zhēng): để cạnh tranh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cạnh tranh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cạnh tranh
  • cạnh tranh
  • để cạnh tranh
  • để xem
  • cạnh tranh
  • rivalry

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了达到同一个目标,跟别人比谁做得更好,希望自己比别人强。既可以指个人之间比能力、比成绩,也可以指公司之间比产品、比价格。例如找工作的人互相竞争,商家为了卖出更多商品而竞争。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để phấn đấu cho

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

These two companies have been competing for market share.

。

Competition among classmates is fierce.

。

We have to compete with experts from all over the country.

,。

In fierce competition, innovation is important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập