100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

竞赛 (jìng sài): để cạnh tranh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cạnh tranh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cạnh tranh
  • để chủng tộc
  • thi đấu
  • cạnh tranh
  • trận đấu
  • chủng tộc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为了争取优胜而进行的比赛活动
  • 也指参加这种比赛,互相较量高低。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để cạnh tranh

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to prepare for this math competition, he stayed in the classroom after school every day doing practice problems until it got dark before going home.

,。

The champion of this singing competition can win a cash prize, so the number of people who signed up to participate was especially large.

,,,。

In the school speech competition, although she was a bit nervous at first, she quickly calmed down and ultimately won the judges' praise.

,。

These two teams will hold a fierce soccer competition this weekend, and the winner will advance to the national finals.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập