100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

竞选 (jìng xuǎn): để tham gia vào một cuộc bầu cử

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tham gia vào một cuộc bầu cử
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tham gia vào một cuộc bầu cử
  • để chạy cho văn phòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 参加选举,争取当选某个职位或成为某个代表
  • 在选举中努力获得选票,与其他候选人竞争。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

chọn; chọn; chọn; bầu; chọn; chọn; chọn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to improve the village's transportation, Old Wang decided to run in next month's election for village committee director, and he went door to door listening to the villagers' opinions.

,、,。

This election for student council president was very competitive; all three candidates put up posters on campus and gave speeches to win their classmates' support.

,,。

During the presidential election campaign, that candidate promised to create more job opportunities and lower healthcare costs in order to attract more voters.

,,,。

Due to age restrictions, he cannot run for mayor this year, but he plans to actively participate in campaign activities and canvass votes for the candidate he supports.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập