100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

端正 (duān zhèng): ngay thẳng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngay thẳng
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngay thẳng
  • đều đặn
  • thích hợp
  • đúng đắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的品行正直,态度严肃认真,不轻浮
  • 也指物体放置得平正、不歪斜,例如五官周正。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Mẹo (bình thức bị ràng buộc)

HSK 2

thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó); ngay (tại chỗ đó); (toán) dương; thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; đúng; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó)

Câu ví dụ

,。

His attitude is very upright; he always takes every task seriously.

,。

We must correct our learning attitude in order to achieve good results.

,。

She sits very upright and appears very well-mannered.

,。

The teacher requires us to write neatly and not scribble.

,。

His features are well-proportioned, giving people a sense of integrity.

,。

After the teacher's criticism, he finally corrected his attitude.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập