100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

笑话 (xiào hua): đùa giỡn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đùa giỡn
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đùa giỡn
  • Lời bài hát: Jokes
  • để cười vào
  • để chế giễu
  • lố bịch
  • vô lý
  • Lời nói hay làm gì đó để khiến người khác cười
  • một người hoặc một điều lố bịch
  • laughingstock
  • cười nhạo
  • chế giễu
  • chế giễu

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

biến thể cũ của 笑[xiao4]; cười; mỉm cười; cười nhạo; cười; mỉm cười; cười nhạo; chế giễu

dialect

Câu ví dụ

,。

He told a joke, and everyone laughed.

,。

Don't laugh at me, I'm serious.

!

This is simply ridiculous!

,。

He always likes to mock others; that's not good.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập