100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

笔试 (bǐ shì): kỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kỳ thi viết
  • bài kiểm tra viết (cho ứng viên)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用笔在纸上回答问题的一种考试方式,与口试相对,通常在学校或招聘中用来测试知识水平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

bút lông; dụng cụ viết (bút; bút lông; bút; bút chì; dụng cụ viết; lượng từ cho số tiền; lượng từ cho nét bút lông hoặc bút

HSK 3

kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra; kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra

Câu ví dụ

。

For this recruitment, you must first pass a written exam to enter the interview.

。

He is preparing for next week's civil service written exam.

。

The written exam score accounts for 40% of the total score.

。

I have to go to the company for a written exam tomorrow morning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập