100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

符合 (fú hé): phù hợp với; đồng ý với; tuân theo; đáp ứng (yêu cầu); (vật lý) sự trùng hợp; tuân theo; phù hợp với; phù hợp với; đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện); đồng ý với; tương ứng với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phù hợp với; đồng ý với; tuân theo; đáp ứng (yêu cầu); (vật lý) sự trùng hợp; tuân theo; phù hợp với; phù hợp với; đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện); đồng ý với; tương ứng với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phù hợp với
  • đồng ý với
  • tuân theo
  • đáp ứng (yêu cầu)
  • (vật lý) sự trùng hợp
  • tuân theo
  • phù hợp với
  • phù hợp với
  • đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn, điều kiện)
  • đồng ý với
  • tương ứng với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 与某个标准、要求或实际情况一致,没有矛盾。常表示事物达到了规定的条件或与事实相符,如符合规定、符合实际。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để đóng cửa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

His behavior conforms to the company's regulations.

。

This product meets national standards.

。

Your qualifications meet the application requirements.

。

His statement does not accord with the facts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập