100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

笨拙 (bèn zhuō): vụng về

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vụng về
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vụng về
  • Lúng túng / lúng túng
  • ngu ngốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容动作不灵活、不协调,做事情显得很费力,容易出错
  • 也可形容说话或办事方式不够圆滑巧妙,显得生硬迟钝。常用来指人的手脚、动作或应对事情的表现。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn; chậm hiểu; vụng về; ngu ngốc; dại dột; chậm hiểu; vụng về; lóng ngóng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He learned to skate for the first time, his movements were very clumsy, and he fell several times.

,。

The magician's technique was clumsy, and the audience saw through his trick at a glance.

,。

Although his dancing posture was somewhat clumsy, everyone applauded his courage.

,。

He is not yet very skilled with chopsticks; he looks very clumsy when picking up food.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập