100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

笼罩 (lǒng zhào): để bao bì

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bao bì
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bao bì
  • để che phủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像笼子一样罩住、覆盖住某个地方或事物,多指雾、烟、夜色、气氛、情绪等从四面围住并覆盖
  • 常用来形容某种气氛或情绪弥漫在某处,让人明显感觉到。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để che

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In the early morning, a thin mist enveloped the valley, and the distant village was barely visible.

,,。

After failing the exam, disappointment and anxiety enveloped his heart, and he didn't want to leave the house for several days.

,,。

After the war broke out, the entire country was enveloped in fear and unease, and people fled their homes one after another.

,,。

As the sun set, a golden afterglow enveloped the entire lake, and the scenery was breathtakingly beautiful.

,,。

Since his mother passed away, a sorrowful atmosphere has enveloped the home, and even during holidays no one could cheer up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập