100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

策略 (cè lüè): chiến lược

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiến lược
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiến lược
  • chiến thuật
  • xảo quyệt
  • khéo léo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了实现某个目标而制定的行动方针和方式方法
  • 在竞争或复杂情况下,为取得优势而采取的一套计划和手段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

policy; scheme; strategy

HSK 7

ngắn gọn

Câu ví dụ

,,。

In order to win in the fierce market competition, the company adjusted its marketing strategy and focused on young consumers.

,,。

The coach formulated a new game strategy based on the opponent's characteristics, requiring the players to strengthen defense and then counterattack quickly.

,,。

Facing the company's continuous losses, the management decided to change its business strategy and close several unprofitable branches.

,,。

Learning a foreign language requires long-term persistence. You can adopt a strategy of memorizing ten words every day, which makes it easier to see progress.

,,,。

In the negotiation, he adopted a delaying strategy to make the other party anxious first, thereby securing more favorable terms.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập