100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

签署 (qiān shǔ): ký (thỏa thuận)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ký (thỏa thuận)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ký (thỏa thuận)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在正式文件、合同或协议上亲自写下自己的姓名,表示同意或确认其中的内容。强调在比较重要或正式的文书上签字。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ký tên của mình

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After the lawyers on both sides carefully read the contract, the company representative signed his name on the last page.

,。

After three months of negotiations, the two countries finally signed a trade agreement this morning.

,。

At the graduation ceremony, the principal personally signed the certificate of honor for each outstanding graduate.

,。

This confidentiality agreement needs to be signed by both you and your spouse at the same time; otherwise it will not take effect.

,,。

As a witness, he signed his name on the will, proving that the elderly person was of clear mind at the time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập