100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

管辖 (guǎn xiá): để quản lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quản lý
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quản lý
  • To have jurisdiction (được thẩm quyền)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对某个地区、事务或人员拥有管理、监督和处理的权力
  • 也指法律上规定的权限范围,如法院对案件的管辖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

chăm sóc; kiểm soát; quản lý; phụ trách; trông nom; điều hành; quan tâm; ống; ống dẫn; nhạc cụ hơi bằng gỗ; loại từ cho đồ vật hình ống; trợ từ tương tự 把[ba3] trong cấu trúc 管...叫; bút lông; (khẩu ngữ) đối với; về phía; quản lý; kiểm soát; phụ trách; quan tâm; bận tâm; ống; ống dẫn; gọi (ai đó là); gọi là (trong 管...叫...); biến thể của 管[guan3]; họ Guan

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This case involves multiple provinces; according to regulations, the Supreme People's Court should designate a court to have jurisdiction.

,、。

As the property manager of the residential complex, her jurisdiction includes cleaning, landscaping, and parking management.

,,。

During the Ming Dynasty, the imperial court established tusi in the southwestern region, with local leaders administering the various tribes.

,。

The new police officer was assigned to the jurisdiction around the station, responsible for handling security issues there.

,。

The finance department of this multinational company is directly administered by the headquarters, free from interference by local branches.

,,。

The court ruled that this contract dispute is not under the jurisdiction of the city's court and must be transferred to the defendant's location for trial.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập