100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

篮球 (lán qiú): bóng rổ; bóng rổ (môn thể thao); bóng rổ (quả bóng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bóng rổ; bóng rổ (môn thể thao); bóng rổ (quả bóng)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bóng rổ
  • bóng rổ (môn thể thao)
  • bóng rổ (quả bóng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种球类运动,两队各五人,在球场上把球投进对方的篮筐得分,得分多的一方获胜
  • 也指这项运动使用的球,通常为橙色圆形,有弹性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

quả bóng dùng để chơi trò chơi (biến thể của 球[qiu2]); bóng; hình cầu; địa cầu; trò chơi bóng; trận đấu; bóng; hình cầu; trò chơi bóng; trận đấu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I play basketball every day.

。

He plays basketball very well.

。

Let's go play basketball on the playground.

。

This basketball is new.

。

The basketball game starts at seven.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập