100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

粗暴 (cū bào): thô dầu thô

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thô dầu thô
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thô dầu thô
  • crass / crass
  • thô lỗ
  • thô bạo
  • khắc nghiệt, khắc nghiệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的行为、态度或言语粗鲁、野蛮,不讲道理,不尊重别人。可以指动作很猛、不温柔,也可以指说话做事方式简单强硬,让人不舒服。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(của vật dài) rộng; dày; (của vật dạng hạt) thô; (của giọng nói) khàn; (của cách cư xử của ai đó v.v.) thô lỗ; thô thiển; bất cẩn; thô lỗ; xa; xa xôi; rộng (về đường kính); dày; thô; ráp; khàn; trầm (của giọng nói); bất cẩn; thô thiển; thô lỗ; biến thể của 粗[cu1]

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He rudely pushed through the crowd and squeezed into the elevator.

。

The manager's rude attitude made the employees very dissatisfied.

,。

Don't treat children in a rough way; communicate patiently.

,。

He rudely interrupted me and didn't let me finish speaking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập