100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

粘贴 (zhān tiē): để dán, để dán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dán, để dán
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dán, để dán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用胶水、胶带等把东西固定在另一个东西上
  • 也指把文字、图片等复制后放到别的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để glue

HSK 5

để dính vào

Câu ví dụ

,。

Mom stuck the child's drawing on the refrigerator door so the whole family could see it.

,。

Please stick this stamp on the top right corner of the envelope, then drop it into the mailbox.

,。

The teacher asked the students to paste the cut-out pictures into their notebooks and write an explanation.

,。

He is using glue to stick the broken pieces of the vase back together, hoping to restore its original appearance.

,,。

While making a poster, she pasted photos and text together and designed a beautiful layout.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập