100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

精准 (jīng zhǔn): chính xác, chính xác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chính xác, chính xác
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chính xác, chính xác

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tinh túy

HSK 4

để cho phép

Câu ví dụ

,。

His shooting is very precise, hitting the bullseye every time.

,。

Doctors need to diagnose the condition accurately in order to make an effective treatment plan.

,。

This experiment requires very precise measurements, without any error.

,。

His prediction was very accurate, almost completely consistent with the actual results.

。

Using precise language can avoid misunderstandings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập