100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

精品 (jīng pǐn): hàng hóa chất lượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hàng hóa chất lượng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hàng hóa chất lượng
  • sản phẩm cao cấp
  • Fine work (nghệ thuật)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 质量很高、制作精良的物品,通常指经过精心挑选或特别用心做出来的东西
  • 也指某个领域里最优秀、最有代表性的作品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tinh túy

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

Câu ví dụ

,,。

This shop specializes in quality goods; although the prices are high, the quality is very good.

。

This quality smartphone uses the latest technology.

。

The museum displayed a batch of quality cultural relics from the Han Dynasty.

。

He likes collecting various quality stamps.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập