100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

精妙 (jīng miào): tinh tế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tinh tế
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tinh tế
  • Fine and delicate (thường là của các tác phẩm nghệ thuật)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物或人的表现非常细致、巧妙,令人赞叹,常用来形容技艺、构思、语言或表演等
  • 也指美好而奇妙,有神奇、高超的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tinh túy

HSK 6

thông minh

Câu ví dụ

,。

The patterns on this jade carving are extremely exquisite—even the veins of every leaf are clearly visible.

,。

This pianist's technique is exquisite, fully conveying the emotions in the music.

,。

The mechanical structure he designed is very ingenious—it achieves complex motion with just a few gears.

,,。

The composition of this landscape painting is exquisite, with distinct layers of distant mountains and nearby water, making one feel as if actually there.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập