100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

精心 (jīng xīn): với sự chăm sóc tối đa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
với sự chăm sóc tối đa
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • với sự chăm sóc tối đa
  • tốt thôi
  • tỉ mỉ cẩn thận
  • chi tiết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 特别用心,非常仔细地做某件事,不马虎
  • 形容做事时投入很多心思和精力,希望结果尽善尽美。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tinh túy

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,,。

To celebrate her mother's 60th birthday, she carefully prepared a table of delicious dishes and even made a big cake with her own hands.

,。

The service at this hotel is extremely attentive; even the height of the pillows can be adjusted according to the guest's habits.

,,。

He carefully selected a bouquet of roses, planning to give them to his girlfriend when she got off work, to give her a surprise.

,,,。

For this important interview, she dressed up carefully, put on a newly bought professional suit, and also applied light makeup.

,。

Every exhibit in the museum has been carefully restored, so that it can once again show its splendor from hundreds of years ago.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập