100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

精美 (jīng měi): tinh tế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tinh tế
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tinh tế
  • Thanh lịch
  • tốt thôi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容物品、作品或设计非常精致美好,让人看了觉得舒服、喜欢
  • 常用来形容工艺品、包装、图片、文字、建筑等,强调做工细致、外观漂亮,有很高的审美价值。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tinh túy

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

Câu ví dụ

,。

She gave me an exquisite gift, which moved me deeply.

,。

This art book's printing is exquisite and worth collecting.

,。

The dishes at this restaurant are not only delicious, but also beautifully presented.

。

Exquisite porcelain is a treasure of traditional Chinese culture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập