100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

素材 (sù cái): Nguồn tài liệu (trong văn học và nghệ thuật)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nguồn tài liệu (trong văn học và nghệ thuật)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nguồn tài liệu (trong văn học và nghệ thuật)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 文学、艺术创作中用来加工提炼的原始材料,如生活中的见闻、历史事件、民间故事等
  • 也指编写作品或进行研究时所依据的原始资料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

lụa thô

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

To write this novel, he spent three years going deep into rural areas and collected a large amount of first-hand material.

,。

The material for this film comes from a true event, a point the director emphasized many times in interviews.

,。

The painter often goes to the vegetable market to sketch, using ordinary people's life scenes as creative material.

,,。

Before writing your thesis, you need to organize all the relevant literature materials first; otherwise, your argument will lack support.

,。

The screenwriter used amusing anecdotes from childhood memories as material and incorporated them into a warm family comedy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập