100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

素质 (sù zhì): chất lượng bên trong

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chất lượng bên trong
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chất lượng bên trong
  • bản chất cơ bản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人内在的修养和品质,包括道德、文化、心理等方面
  • 也指事物本身的性质或特点,常用来评价人或事物的基本水平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

lụa thô

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He demonstrated strong inner qualities in the interview, not only answering questions clearly but also proactively helping other nervous job seekers.

,,。

The waitstaff at this restaurant have high inner quality; even when customers have a bad attitude, they remain polite and patient.

,,,、。

To improve the inner quality of all citizens, we need not only to develop education but also for each person to start with small daily actions, such as queuing to board and not spitting everywhere.

,,,、、。

Although she doesn't have a high degree, her inner quality is excellent, and colleagues are all willing to work with her because she is always punctual, responsible, and respectful to others.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập