100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

索取 (suǒ qǔ): để hỏi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hỏi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hỏi
  • để yêu cầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向别人要钱、要东西或要求某种回报
  • 通常带有主动要求、不轻易给出的意味,常用于正式场合,比如索取赔偿、索取资料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để lấy lấy

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He helped so much but never asked anyone for anything in return; everyone deeply admires him.

,。

According to the law, patients have the right to request copies of their medical records from the hospital.

,。

The company was demanded high compensation by consumers due to product quality issues and eventually had to apologize publicly.

,,。

In a relationship, if one person always asks for things and never gives, it's hard to maintain the relationship for long.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập