100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

索性 (suǒ xìng): Bạn cũng có thể (do it)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bạn cũng có thể (do it)
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bạn cũng có thể (do it)
  • Đơn giản là
  • chỉ cần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示干脆直接做某事,不再犹豫或考虑别的办法
  • 用在后半句,说明在某种情况下采取最直接、最简单的做法。例如既然已经来了,索性就多待一会儿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

It was raining too hard, so we simply canceled the picnic and went to the movies instead.

,,。

Since we've already waited for two hours, we might as well wait a bit longer and finish watching the movie.

,,。

There wasn't much to eat in the fridge, so I just cooked a bowl of noodles and added an egg.

,,。

He had only intended to ask one question, but the teacher explained so well that he simply raised all his doubts.

,,。

The last bus had already left, so we just walked home slowly and enjoyed the night view along the way.

,,,。

This piece of clothing is a bit small, but I really like the style, so I just bought it, planning to see if it can be altered at home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập