100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

索赔 (suǒ péi): để yêu cầu bồi thường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để yêu cầu bồi thường
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để yêu cầu bồi thường
  • để đòi bồi thường thiệt hại
  • yêu cầu bồi thường thiệt hại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向对方要求赔偿损失。通常用于因事故、损坏、违约或伤害等造成损失后,一方向责任方提出经济赔偿的要求。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Để bù đắp cho tổn thất

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The courier company lost my package, so I filed a claim with customer service, demanding compensation for the loss.

,。

Because the flight was delayed for ten hours, many passengers demanded compensation from the airline at the airport.

,。

After being injured in a traffic accident, he decided to claim compensation from the driver at fault for medical expenses and lost wages.

,,。

According to the contract terms, if the other party breaches the contract, we can file a claim with the court.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập