100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

红茶 (hóng chá): trà đen; trà đen (trà lên men hoàn toàn)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trà đen; trà đen (trà lên men hoàn toàn)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trà đen
  • trà đen (trà lên men hoàn toàn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种经过完全发酵制成的茶,茶叶和泡出的茶汤呈红褐色或深红色,味道浓郁,常加奶或糖饮用
  • 在英语中称为black tea。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

màu đỏ

HSK 1

trà; cây trà; trà (cây, lá, đồ uống); trà (bữa ăn nhẹ hoặc đồ giải khát, như 早茶 trong tiếng Quảng Đông)

Câu ví dụ

。

I like drinking black tea.

。

Please give me a cup of black tea.

。

Black tea is stronger than green tea.

。

British people often drink black tea in the afternoon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập