100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

红薯 (hóng shǔ): khoai lang

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khoai lang
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khoai lang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种可以吃的块根植物,也叫番薯、地瓜。外皮多为红色或紫色,里面是黄色或白色,味道甜,可以煮、烤或蒸着吃。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

màu đỏ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In winter, there are often stalls selling roasted sweet potatoes by the street, and the aroma drifts far.

,,。

Mom cut the sweet potatoes into pieces and cooked them with rice to make porridge, which was sweet and nutritious.

,,。

Grandpa planted a patch of sweet potatoes in the yard, and when they were dug up in autumn, each one was very big.

,,。

The fitness coach suggested I replace rice with sweet potatoes because they have more fiber and fewer calories.

,,,。

Last time I went to the countryside, I dug up some sweet potatoes from the field myself; my hands were covered in mud, but I was very happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập