100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

约束 (yuē shù): để giới hạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giới hạn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giới hạn
  • để giới hạn cho
  • để hạn chế
  • hạn chế
  • ràng buộc (constraint)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 限制人或事物的活动范围,使不超出一定的界限
  • 也指这样形成的限制或规定,如受到规则的约束。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Để đặt một cuộc hẹn

HSK 5

để ràng buộc

Câu ví dụ

,。

To protect her child's eyesight, the mother strictly restricts his daily phone time.

,。

This company uses strict rules to restrict employees, forbidding them from leaking client information.

,。

Although the doctor repeatedly restricted him to eat less sweets, he still couldn't resist eating two pieces of cake.

,,。

In public places, we should use social morality to restrict our behavior and not speak loudly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập