100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纯洁 (chún jié): tinh khiết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tinh khiết
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tinh khiết
  • sạch sẽ và trung thực
  • để thanh lọc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指干净、没有杂质,也指人的思想、品德或感情高尚,没有私心杂念
  • 常用来形容心灵、爱情、友谊等美好而真挚的事物
  • 也可以形容事物本身单纯、不混杂其他成分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thuần khiết

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Children's hearts are as pure as snow, and we should protect them with care.

,。

She wore a white dress, appearing especially pure and beautiful.

,。

Their friendship is very pure, without any utilitarian motives.

,。

In this complex world, it is not easy to keep a pure heart.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập