100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纯粹 (chún cuì): tinh khiết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tinh khiết
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tinh khiết
  • không pha trộn
  • thuần túy
  • hoàn toàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物不掺杂其他成分,保持原本的性质或状态,比如纯粹的水、纯粹的友谊
  • 也用来表示完全地、单纯地,强调没有别的目的或原因,比如纯粹为了帮忙、纯粹是巧合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thuần khiết

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This bottle of water is pure, without any additives.

。

He learns Chinese purely out of interest.

,。

This painting is purely artistic expression, without commercial purpose.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập