100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纳税 (nà shuì): để nộp thuế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nộp thuế
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nộp thuế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照国家法律规定,把一部分收入或财产交给国家,作为国家运行和公共服务的费用
  • 交税,缴纳税款。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Thuế

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Every April, Mr. Zhang organizes the past year's income receipts and pays his taxes on time to avoid a fine.

,。

That small company got investigated for tax evasion, and the boss regrets not honestly paying taxes in the first place.

,,。

In many countries, a portion of workers' monthly wages is deducted first, and what remains is net income after taxes.

,、,。

It is citizens' duty to pay taxes according to law; the government uses this money to build roads and schools and improve everyone's life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập