100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

纽扣 (niǔ kòu): nút

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nút
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 衣服上用来固定或扣合的小物件,通常为圆形,有孔或凸起,通过穿过扣眼或按压使衣物合拢
  • 也比喻事物中起关键连接或控制作用的部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để buộc chặt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

A button on my shirt fell off, and I looked for a long time but couldn't find it.

,。

The buttons on this coat are very delicate; they are made of shell.

,!

Please help me sew this button onto my pants, thank you!

,。

He unbuttoned his coat and walked into the warm room.

,。

This type of button is specially designed; it fastens automatically with one press.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập