100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绅士 (shēn shì): người đàn ông

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người đàn ông
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người đàn ông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指有礼貌、有教养、举止文雅的男子
  • 也指社会地位较高、受人尊敬的男士
  • 在旧时特指地方上有势力、有名望的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

scholar; gentleman; person trained in a particular field (e.g., soldier, knight, professional)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He offered his seat to an elderly person and helped a lady open the door; he is truly a gentleman.

,、,。

Even though he dresses plainly, his elegant manners and appropriate speech show gentlemanly demeanor everywhere.

,,,。

On their date, he always respected her opinions and sent her home on time; this gentlemanly behavior left a deep impression on her.

,,。

A true gentleman is not only neat in appearance, but more importantly kind-hearted and considerate of others' feelings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập