100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

经济 (jīng jì): nền kinh tế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun, (adjective)

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nền kinh tế
Số chữ
2
Từ loại
noun, (adjective)
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nền kinh tế
  • kinh tế
  • kinh tế
  • điều kiện kinh tế
  • kinh tế
  • liên quan đến nền kinh tế
  • kinh tế
  • tiết kiệm (ít phổ biến)
  • tình hình tài chính
  • có nghĩa là

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家或地区生产、分配、交换和消费物质财富的活动和总体状况
  • 也指个人或家庭的收支情况,比如手头宽裕不宽裕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Kinh

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

China's economy is developing rapidly.

。

The government is formulating new economic policies.

,。

Due to the economic downturn, many companies have laid off employees.

。

His family's financial situation is not very good.

。

Flying economy class is cheaper.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập