100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

经营 (jīng yíng): To engage in (business, etc)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To engage in (business, etc)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To engage in (business, etc)
  • để chạy bộ
  • để vận hành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指筹划并管理企业、商业等,也泛指从事某种事业或活动
  • 还表示用心筹划、料理事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Kinh

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She has been running a small bookstore for ten years. Although she doesn't make much money, she is very content.

,。

This couple runs a noodle shop in the city center, and business is booming.

,。

Due to poor management, that company went bankrupt last year.

,,。

After quitting his job, he started running his own online store, selling handicrafts.

,。

Running a restaurant requires a lot of energy; you have to worry about everything from purchasing to service.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập